Cả Trưởng phòng và CEO đều họp. Nhưng thứ họ phải nhìn thấy trong cuộc họp không giống nhau.
Cả hai đều quản lý con người.
Cả hai đều giải quyết vấn đề.
Cả hai đều chịu trách nhiệm về kết quả.
Cả hai đều phải ra quyết định.
Nhìn từ bên ngoài, công việc có vẻ không quá khác nhau.
Nhưng nếu một CEO vẫn dành phần lớn thời gian để:
- Đuổi từng KPI;
- Xử lý từng case;
- Can thiệp từng khách hàng;
- Duyệt từng quyết định nhỏ;
- Giải quyết từng mâu thuẫn;
- Và trực tiếp “cứu” từng đơn vị;
thì có thể họ đang làm công việc của một Trưởng phòng ở quy mô lớn hơn.
Đó là một cái bẫy.
Bởi cấp lãnh đạo càng cao, giá trị càng không nằm ở:
Mình trực tiếp xử lý được bao nhiêu việc.
Mà nằm ở:
Mình đã thiết kế được một hệ thống có thể xử lý tốt bao nhiêu việc mà không cần mình can thiệp.
Đó là một bước chuyển rất lớn trong tư duy lãnh đạo.
Trưởng phòng quản lý công việc. CEO phải nhìn cách công việc được tạo ra.
Một Trưởng phòng nhìn một vấn đề và hỏi:
“Bây giờ xử lý thế nào?”
Đây là câu hỏi đúng ở cấp độ vận hành.
Một CEO cần hỏi thêm:
“Tại sao hệ thống lại liên tục tạo ra vấn đề này?”
Ví dụ:
Một RM không đạt KPI.
Trưởng phòng có thể:
Coaching.
Review pipeline.
Đi cùng khách hàng.
Điều chỉnh activity plan.
Theo sát conversion.
Yêu cầu cam kết.
Hoàn toàn hợp lý.
Nhưng nếu nhiều RM ở nhiều đơn vị liên tục gặp cùng một vấn đề, lãnh đạo cấp cao không thể tiếp tục xử lý như những case riêng lẻ.
Lúc đó cần hỏi:
Tuyển dụng có đang chọn đúng người không?
Onboarding có đủ tốt không?
Sales playbook có rõ không?
Cách giao KPI có phù hợp không?
Data có giúp RM ưu tiên đúng khách hàng không?
Cơ chế thưởng đang thúc đẩy hành vi gì?
Sản phẩm có cạnh tranh không?
Quy trình có khiến RM mất quá nhiều thời gian không?
Người quản lý tuyến giữa có đủ năng lực coaching không?
Đó không còn là quản lý một RM.
Đó là:
Thiết kế một hệ thống tạo ra năng suất của RM.
Đây là bước chuyển đầu tiên: Từ Case Thinking sang Pattern Thinking
Một khách hàng phàn nàn.
Trưởng phòng xử lý khách hàng đó.
Đúng.
Nhưng nếu hàng trăm khách hàng cùng phàn nàn về một vấn đề?
Đừng tiếp tục nhìn đó như hàng trăm case riêng lẻ.
Đó là:
Một pattern.
Một RM xử lý hồ sơ sai.
Có thể đó là lỗi cá nhân.
Mười RM ở nhiều đơn vị cùng sai một bước?
Hãy nhìn lại:
Training.
Process.
Control.
System.
Guideline.
Một chi nhánh không đạt KPI.
Có thể do lãnh đạo đơn vị.
Nhưng nếu một nhóm lớn chi nhánh cùng suy giảm?
Lãnh đạo cấp cao phải bắt đầu nhìn:
Chiến lược.
Phân khúc.
Mô hình bán hàng.
Sản phẩm.
Năng lực.
Công nghệ.
Cơ chế khuyến khích.
Đây là khác biệt giữa:
Problem Solver
và:
System Thinker.
Cấp càng cao, càng phải phân biệt triệu chứng và nguyên nhân hệ thống
Ví dụ tỷ lệ hồ sơ chậm tăng.
Cách phản ứng cấp thấp có thể là:
“Đẩy nhanh lên.”
Nhưng lãnh đạo cấp cao cần hỏi:
Chậm ở bước nào?
Ai đang chờ ai?
Có bước kiểm soát nào trùng lặp?
Quyền quyết định có bị tập trung quá mức?
Dữ liệu có phải nhập lại nhiều lần?
Hệ thống có hỗ trợ đủ không?
Có phải KPI giữa các bộ phận đang xung đột?
Nếu chỉ yêu cầu:
“Làm nhanh hơn,”
CEO có thể vô tình dùng áp lực con người để bù cho một thiết kế vận hành yếu.
Đây là một nguyên tắc rất đáng suy nghĩ:
Không nên dùng con người giỏi để che mãi cho một hệ thống kém.
Trưởng phòng tối ưu một đội. CEO phải tối ưu toàn bộ hệ thống.
Một Trưởng phòng giỏi có thể giúp team tăng hiệu suất 20%.
Đó là thành tích đáng ghi nhận.
Nhưng CEO phải đối diện với câu hỏi khó hơn:
“Làm thế nào để hàng trăm đội có thể vận hành tốt mà không phụ thuộc vào việc mỗi Trưởng phòng có phải một ‘ngôi sao quản lý’ hay không?”
Không thể xây một tổ chức lớn bằng hy vọng:
“Mong rằng tất cả quản lý đều thật giỏi.”
Tổ chức cần hệ thống.
Ví dụ:
- Role rõ;
- Authority rõ;
- Process rõ;
- Data rõ;
- KPI phù hợp;
- Capability framework;
- Coaching system;
- Technology;
- Governance;
- Succession.
Khi đó người giỏi có thể làm tổ chức tốt hơn.
Nhưng tổ chức không sụp chỉ vì một người rời đi.
CEO không chỉ quản con người. CEO thiết kế môi trường khiến con người hành động theo một cách nhất định.
Đây là một tầng tư duy rất quan trọng.
Nếu CEO muốn:
Khách hàng là trung tâm,
nhưng KPI chỉ thưởng volume ngắn hạn, chuyện gì xảy ra?
Nếu nói:
Hợp tác giữa các khối,
nhưng incentive khiến mỗi khối tối ưu lợi ích riêng?
Nếu nói:
Đổi mới,
nhưng sai một lần là bị quy trách nhiệm nặng?
Nếu nói:
Trao quyền,
nhưng quyết định nào cũng phải xin lên trên?
Lúc đó, vấn đề không nằm ở khẩu hiệu.
Nó nằm ở:
System Design.
Con người thường phản ứng với thứ tổ chức:
Đo.
Thưởng.
Phạt.
Cho phép.
Và lặp lại.
CEO cần nhìn thấy mối liên hệ đó.
Cấu trúc tổ chức thực chất là một hệ thống ra quyết định
Nhiều người nghĩ organization structure chỉ là:
Sơ đồ.
Khối.
Phòng.
Ban.
Chức danh.
Nhưng câu hỏi quan trọng hơn là:
Ai có quyền quyết định điều gì?
Ví dụ:
Một Giám đốc chi nhánh được chịu trách nhiệm doanh thu.
Nhưng:
Giá phải xin.
Nhân sự phải xin.
Campaign phải xin.
Một số quyết định khách hàng cũng phải xin.
Vậy họ đang thực sự được:
Trao trách nhiệm
hay chỉ:
Nhận trách nhiệm?
CEO cần nhìn rất kỹ sự cân bằng giữa:
Accountability
và:
Decision Rights.
Giao trách nhiệm mà không giao quyền rất dễ tạo ra một tầng quản lý chỉ biết escalation.
CEO phải quản “độ cao” của quyết định
Không phải quyết định nào cũng đáng để CEO tham gia.
Một cách rất thực tế để nhìn là chia thành ba tầng.
Tầng 1: Quyết định nên nằm ở tuyến đầu
Ví dụ:
Tác nghiệp thường ngày.
Một số xử lý khách hàng trong authority.
Ưu tiên hoạt động.
Những việc đủ rõ và có guardrail.
CEO không nên tham gia.
Tầng 2: Quyết định cần management judgment
Ví dụ:
Phân bổ nguồn lực trong đơn vị.
Hiệu suất nhân sự.
Một số ngoại lệ.
Xung đột liên phòng.
Đây là việc của middle/senior management.
Tầng 3: Quyết định có tính hệ thống
Ví dụ:
Chiến lược.
Capital allocation.
Risk appetite.
Operating model.
Technology platform.
Leadership architecture.
Những trade-off lớn giữa tăng trưởng, lợi nhuận và rủi ro.
Đây mới là nơi lãnh đạo cấp cao phải tập trung phần lớn attention.
Một CEO càng phải duyệt nhiều thứ chưa chắc càng kiểm soát tốt
Đây là một hiểu nhầm phổ biến.
Nhiều approval có thể tạo cảm giác:
An toàn.
Nhưng cũng có thể tạo:
- Chậm;
- Nút thắt;
- Tâm lý đẩy trách nhiệm lên trên;
- Thiếu ownership;
- Và leadership dependency.
Nếu việc gì cũng cần CEO quyết:
Tổ chức không thực sự có leadership system.
Nó có:
Một người ra quyết định trung tâm.
Điều này có thể hoạt động ở quy mô nhỏ.
Nhưng càng lớn càng khó scale.
Một dấu hiệu đáng lo: “Việc gì khó cuối cùng cũng phải đến tay tôi.”
Nhiều lãnh đạo nói câu này với niềm tự hào.
Nó chứng minh họ:
Giỏi.
Có kinh nghiệm.
Giải quyết vấn đề tốt.
Nhưng dưới góc độ hệ thống, hãy thử hỏi:
Tại sao việc gì khó cũng phải đến đây?
Có phải cấp dưới chưa đủ năng lực?
Nếu vậy:
Hệ thống phát triển lãnh đạo đang ở đâu?
Có phải quyền hạn quá thấp?
Nếu vậy:
Delegation system có vấn đề?
Có phải quy trình không rõ?
Nếu vậy:
Operating model có vấn đề?
Có phải dữ liệu không đủ?
Nếu vậy:
Decision support có vấn đề?
Một CEO xuất sắc không nên chỉ tự hào vì:
Mình giải được vấn đề.
Họ phải quan tâm hơn đến:
Tại sao hệ thống chưa thể giải vấn đề đó ở đúng cấp.
CEO càng giỏi “cứu”, tổ chức càng có nguy cơ nghiện được cứu
Đây là một nghịch lý.
Một CEO rất mạnh về execution có thể vô tình tạo ra tổ chức phụ thuộc.
Mọi người nghĩ:
“Đưa lên CEO sẽ nhanh hơn.”
Dần dần:
Cấp dưới ngừng quyết.
Middle Manager ngừng ownership.
Mọi thứ escalation.
CEO càng bận.
Và cuối cùng CEO nói:
“Không có tôi thì không chạy.”
Điều đó có thể đúng.
Nhưng nó không nhất thiết là dấu hiệu của lãnh đạo xuất sắc.
Đôi khi đó là dấu hiệu:
Tổ chức chưa được thiết kế để chạy khi không có CEO.
Vậy “output” thật sự của một CEO là gì?
Không chỉ là vài chục quyết định mỗi ngày.
Một CEO tạo ra giá trị thông qua những thứ có tác động lâu dài hơn.
1. Một Direction đủ rõ
Tổ chức phải biết:
Đi đâu.
Không làm gì.
Ưu tiên cái gì.
Trade-off nào chấp nhận.
Chiến lược không phải một danh sách 20 ưu tiên.
Nếu mọi thứ đều quan trọng:
Không có gì thực sự quan trọng.
2. Một Operating Model phù hợp
Chiến lược phải được biến thành:
Cách tổ chức vận hành.
Khối nào làm gì?
Frontline và Head Office phối hợp thế nào?
Centralize hay decentralize?
Công nghệ hỗ trợ ở đâu?
Quyết định ở tầng nào?
Nếu strategy hay nhưng operating model cũ:
Tổ chức rất khó thay đổi.
3. Một Decision System
Ai được quyết?
Dựa vào dữ liệu gì?
Trong bao lâu?
Khi nào escalation?
Ai chịu trách nhiệm?
CEO không thể ra mọi quyết định.
Nhưng CEO cùng bộ máy lãnh đạo phải thiết kế:
Cách tổ chức ra quyết định.
4. Một Talent System
Ai là người sẽ dẫn tổ chức 3–5 năm tới?
Người kế nhiệm ở đâu?
Middle Managers đang được phát triển thế nào?
High Potential được nhận diện bằng gì?
Quản lý yếu được hỗ trợ hay xử lý ra sao?
Một CEO chỉ xây business mà không xây leader:
Có thể tạo kết quả hôm nay.
Nhưng để lại rủi ro ngày mai.
5. Một Performance System
Tổ chức đo gì?
Nếu đo sai:
Con người sẽ tối ưu sai.
KPI có tạo hành vi mong muốn không?
Có vô tình khuyến khích short-termism không?
Có khiến các đơn vị xung đột nhau không?
Có đo cả:
Kết quả.
Rủi ro.
Khách hàng.
Con người.
Hay chỉ volume?
Performance Management cũng là thiết kế tổ chức.
6. Một Data & Technology System
Lãnh đạo càng cao càng phải đặt câu hỏi:
Quyết định nào đang dựa quá nhiều vào cảm giác vì thiếu dữ liệu?
Quy trình nào vẫn đang làm thủ công nhưng có thể tự động hóa?
AI có thể hỗ trợ đâu mà không làm suy yếu control?
Dashboard nào tạo insight, dashboard nào chỉ tạo thêm báo cáo?
Technology không phải dự án riêng của IT.
Ở cấp cao, nó là:
Một phần của operating model.
7. Một Culture System
Culture không chỉ là slogan.
Culture là:
Điều gì xảy ra với một người khi họ làm một việc cụ thể.
Nói thật có được khuyến khích?
Bad news có đi lên nhanh?
Sai lầm được học hay che giấu?
Người giỏi có được phát triển?
Performance kém có được xử lý?
Người dám phản biện có được nghe?
Những hành vi đó mới dần tạo thành văn hóa.
Trong ngân hàng, CEO còn phải nhìn thêm một chiều rất quan trọng: Risk
Không thể nói về CEO ngân hàng mà chỉ nói:
Growth.
Một ngân hàng không chỉ cần tăng trưởng.
Nó còn phải:
An toàn.
Tuân thủ.
Quản trị thanh khoản.
Quản trị tín dụng.
Quản trị thị trường.
Quản trị vận hành.
Bảo vệ dữ liệu.
Duy trì niềm tin.
Vì vậy, leadership cấp cao trong ngân hàng luôn phải sống trong một chuỗi trade-off:
Growth ↔ Risk
Speed ↔ Control
Innovation ↔ Compliance
Return ↔ Capital
Customer Experience ↔ Security
Một CEO giỏi không tối đa hóa một biến.
Họ phải tối ưu cả hệ thống trong những ràng buộc rất thực.
Trưởng phòng hỏi “Làm thế nào đạt KPI?” CEO phải hỏi “KPI này đang tạo ra hành vi gì?”
Đây là một ví dụ rất rõ về sự thay đổi độ cao tư duy.
Ở cấp Trưởng phòng:
“Làm thế nào đạt 100%?”
Rất hợp lý.
Ở cấp CEO:
“Khi hàng nghìn người cùng cố đạt KPI này, tổ chức sẽ trở thành như thế nào?”
Ví dụ:
Nếu KPI quá nghiêng về volume:
Có tăng short-term selling?
Nếu quá tập trung vào số mới:
Có bỏ quên customer lifetime value?
Nếu mỗi đơn vị có mục tiêu riêng:
Có làm giảm collaboration?
Nếu chỉ thưởng kết quả cuối:
Có khiến người quản lý bỏ qua phát triển con người?
Đó là tư duy hệ thống.
CEO phải nhìn tác động bậc hai và bậc ba của một quyết định
Một quyết định cấp cao hiếm khi chỉ có một tác động.
Ví dụ:
Giảm headcount.
Tác động bậc một:
Chi phí giảm.
Nhưng bậc hai?
Workload tăng.
Service giảm?
Control yếu?
Burnout?
Bậc ba?
Talent tốt rời đi?
Customer experience giảm?
Risk tăng?
Hoặc:
Tăng KPI mạnh.
Bậc một:
Tạo pressure.
Bậc hai:
Activity tăng.
Nhưng bậc ba:
Hành vi bán hàng có bị méo?
Culture có bị ảnh hưởng?
Cấp càng cao:
Second-order thinking càng quan trọng.
Một CEO phải nhìn cả thứ mình không quyết định
Có một nghịch lý khác.
CEO thường được nghĩ là:
Người đưa ra quyết định.
Nhưng một phần rất quan trọng của leadership là:
Quyết định điều gì mình không nên quyết.
Nếu CEO quyết việc đáng ra cấp dưới quyết:
CEO không chỉ làm mình bận hơn.
Họ còn lấy đi:
Cơ hội trưởng thành của cấp dưới.
Một tổ chức có leadership pipeline mạnh cần các tầng quản lý thực sự được:
Ra quyết định.
Sai trong phạm vi cho phép.
Nhận feedback.
Và trưởng thành.
Nếu CEO luôn là người “đúng nhất trong phòng”:
Mọi người sẽ dần ngừng suy nghĩ.
Khoảng cách từ Trưởng phòng đến CEO là khoảng cách của 7 bước chuyển tư duy
1. Từ xử lý việc → thiết kế hệ thống
Không chỉ giải quyết vấn đề.
Phải giảm khả năng vấn đề lặp lại.
2. Từ Case → Pattern
Không chỉ nhìn cá nhân.
Nhìn xu hướng.
3. Từ Team → Enterprise
Không tối ưu bộ phận mình mà làm hại tổng thể.
4. Từ Activity → Capability
Không chỉ hỏi mọi người làm bao nhiêu.
Hỏi hệ thống có khả năng gì.
5. Từ Control → Governance
Không tự mình duyệt tất cả.
Xây guardrail để quyết định được phân tán an toàn.
6. Từ Personal Performance → Organizational Performance
Giá trị không nằm ở “CEO làm tốt”.
Mà ở:
Tổ chức vận hành tốt.
7. Từ Success → Sustainability
Không chỉ tạo kết quả quý này.
Phải hỏi:
Kết quả này có lặp lại được không?
Có một bài kiểm tra rất đơn giản cho tư duy lãnh đạo cấp cao
Khi một vấn đề xảy ra, hãy hỏi lần lượt:
Câu 1
Đây là case hay pattern?
Câu 2
Đây là lỗi con người hay lỗi hệ thống?
Câu 3
Vấn đề nên được giải ở cấp nào?
Câu 4
Nếu giải case này, nó có lặp lại không?
Câu 5
Thứ gì cần thay đổi để 100 case tương tự không xuất hiện nữa?
Chỉ năm câu hỏi này đã có thể thay đổi rất lớn cách một lãnh đạo nhìn vấn đề.
CEO không nên trở thành người thông minh nhất trong mọi cuộc họp
Một lãnh đạo cấp cao mạnh không cần:
Biết mọi sản phẩm hơn Product Head.
Biết công nghệ hơn CTO/CIO.
Biết rủi ro hơn CRO.
Biết tài chính hơn CFO.
Biết bán hàng hơn tất cả Sales Leaders.
Nếu CEO phải là người giỏi nhất ở mọi chuyên môn:
Tổ chức đang tuyển sai người.
Vai trò của CEO là:
Tập hợp những năng lực mạnh.
Đặt direction.
Tạo alignment.
Quản trade-off.
Phân bổ nguồn lực.
Đặt câu hỏi đúng.
Và khiến hệ thống hoạt động như một tổng thể.
Một CEO giỏi phải xây được một đội ngũ lãnh đạo có thể phản biện mình
Đây là dấu hiệu rất quan trọng.
Nếu quanh CEO chỉ có người nói:
“Đúng.”
thì thông tin đi lên sẽ ngày càng nghèo.
CEO càng cao càng xa thực tế frontline.
Vì vậy họ càng cần:
Người mang bad news.
Người phản biện giả định.
Người nhìn risk.
Người nói:
“Chúng ta đang sai ở điểm này.”
Leadership team không nên chỉ là:
Một nhóm thực thi ý CEO.
Nó phải là:
Một hệ thống tạo ra quyết định tốt hơn CEO có thể tạo một mình.
Một CEO giỏi không xây một tổ chức xoay quanh mình
Hãy thử một câu hỏi khó:
Nếu CEO vắng mặt ba tháng, tổ chức có tiếp tục vận hành không?
Không có nghĩa mọi thứ không cần leadership.
Mà là:
Các quyết định quan trọng có người chịu trách nhiệm?
Leadership team có đủ mạnh?
Operating rhythm có tồn tại?
Data có đủ?
Escalation có rõ?
Các đơn vị có biết ưu tiên?
Nếu mọi thứ lập tức dừng lại:
Đó không phải chỉ là bằng chứng CEO quan trọng.
Nó còn là bằng chứng:
CEO chưa xây đủ organizational capability.
Từ “Hero CEO” sang “Architect CEO”
Có thể hình dung hai kiểu.
Hero CEO
Giải case.
Duyệt nhiều.
Can thiệp sâu.
Là điểm escalation cuối.
Biết rất nhiều chi tiết.
Xuất hiện ở mọi việc quan trọng.
Tổ chức cảm thấy an tâm vì có CEO.
Nhưng cũng ngày càng phụ thuộc.
Architect CEO
Thiết kế structure.
Build leaders.
Thiết lập decision rights.
Tạo operating rhythm.
Đầu tư capability.
Xây governance.
Sử dụng data.
Giảm dependency.
Architect CEO vẫn có lúc phải trực tiếp vào trận.
Đặc biệt trong:
Khủng hoảng.
Rủi ro lớn.
Quyết định chiến lược.
Nhưng đó là:
Ngoại lệ có chủ đích.
Không phải cách vận hành thường ngày.
5 câu hỏi dành cho Trưởng phòng muốn tiến đến leadership cấp cao
Nếu hôm nay bạn đang là Trưởng phòng, đừng đợi tới khi có chức danh lớn mới tập suy nghĩ lớn.
Hãy hỏi:
1. Tôi đang giải quyết vấn đề hay tìm nguyên nhân hệ thống?
2. Tôi đang tạo một team phụ thuộc vào mình hay một team có khả năng tự vận hành?
3. Tôi có nhìn được tác động của quyết định mình lên bộ phận khác không?
4. Tôi đang tối ưu KPI của phòng hay tối ưu lợi ích tổng thể?
5. Tôi đang xây ai có thể thay mình?
Câu thứ năm đặc biệt quan trọng.
Nếu bạn không tạo được người thay mình:
Bạn có thể đang làm rất tốt vị trí hiện tại.
Nhưng chưa chắc đã sẵn sàng cho vị trí cao hơn.
10 câu hỏi tự đánh giá tư duy lãnh đạo cấp cao
- Tôi dành bao nhiêu thời gian cho case và bao nhiêu cho pattern?
- Có vấn đề nào lặp đi lặp lại mà tôi vẫn đang xử lý thủ công?
- Tôi có đang là bottleneck quyết định không?
- Hệ thống hiện tại đang khuyến khích hành vi gì?
- KPI của các bộ phận có tạo xung đột không?
- Có quyết định nào nên được đưa xuống cấp thấp hơn?
- Người kế nhiệm của các vị trí quan trọng đang ở đâu?
- Nếu một Top Performer rời đi, hệ thống còn chạy không?
- Quyết định lớn nào hiện vẫn dựa quá nhiều vào cảm giác?
- Nếu tôi không còn ở vị trí này, điều gì tôi xây vẫn tiếp tục tạo giá trị?
Câu cuối cùng có thể là một trong những thước đo lãnh đạo đáng suy nghĩ nhất.
Câu hỏi thường gặp
Khác biệt lớn nhất giữa Trưởng phòng và CEO là gì?
Trưởng phòng thường chịu trách nhiệm tối ưu một đơn vị hoặc chức năng cụ thể. CEO phải tích hợp nhiều chức năng, quản trade-off cấp tổ chức, phân bổ nguồn lực, xây hệ thống lãnh đạo và bảo đảm tổ chức có khả năng thực thi chiến lược.
CEO có nên tham gia xử lý vấn đề vận hành không?
Có trong một số tình huống như khủng hoảng, rủi ro trọng yếu hoặc vấn đề chiến lược. Tuy nhiên nếu CEO thường xuyên phải can thiệp vào các quyết định nhỏ, tổ chức cần xem lại phân quyền, năng lực và operating model.
Tư duy hệ thống trong lãnh đạo là gì?
Là khả năng nhìn một vấn đề không chỉ như sự kiện riêng lẻ mà như kết quả của cấu trúc, quy trình, incentives, dữ liệu, con người và các mối quan hệ tương tác trong tổ chức.
Làm sao Trưởng phòng chuẩn bị cho vai trò lãnh đạo cấp cao?
Ngoài khả năng quản lý đội, cần phát triển strategic thinking, financial acumen, system thinking, enterprise perspective, talent development, change leadership, data literacy và khả năng làm việc qua nhiều chức năng.
CEO giỏi có phải là người ra quyết định nhanh nhất không?
Không nhất thiết. Một CEO tốt cần xác định quyết định nào cần nhanh, quyết định nào cần dữ liệu và phản biện sâu, đồng thời xây hệ thống để nhiều quyết định được thực hiện đúng cấp thay vì tất cả đều tập trung ở CEO.
Một tổ chức ít phụ thuộc CEO có làm giảm vai trò CEO không?
Ngược lại. Đó có thể là dấu hiệu CEO đã xây được cấu trúc, đội ngũ, governance và capability đủ mạnh để tổ chức vận hành bền vững hơn.
Kết luận: Cấp càng cao, càng ít được đo bằng những gì mình trực tiếp làm
Một Trưởng phòng giỏi có thể tạo ra:
Một đội ngũ mạnh.
Một lãnh đạo cấp cao giỏi phải giúp tạo ra:
Một tổ chức mạnh.
Và leadership ở cấp độ cao nhất phải hướng tới:
Một hệ thống có khả năng tự tạo ra kết quả.
Đây là bước chuyển rất khó.
Bởi phần lớn người giỏi được thăng chức nhờ:
Khả năng làm.
Nhưng càng lên cao, thứ tổ chức cần ở họ lại là:
Khả năng xây.
Xây chiến lược.
Xây cấu trúc.
Xây cơ chế ra quyết định.
Xây đội ngũ lãnh đạo.
Xây năng lực.
Xây dữ liệu.
Xây công nghệ.
Xây văn hóa.
Xây một hệ thống có khả năng tiếp tục vận hành sau khi mình rời đi.
Vì vậy, khi đánh giá một lãnh đạo cấp cao, đừng chỉ hỏi:
“Anh/chị ấy trực tiếp giải quyết được bao nhiêu việc?”
Hãy hỏi:
“Anh/chị ấy đã xây được bao nhiêu thứ mà sau khi xây xong, tổ chức không còn cần phụ thuộc vào anh/chị ấy để vận hành mỗi ngày?”
Đó là một thước đo rất khác.
Và cũng là khoảng cách thật sự giữa:
Người quản lý công việc
và:
Người kiến tạo tổ chức.
Từ Trưởng phòng đến CEO, khoảng cách không chỉ được đo bằng:
Số tầng chức danh.
Số người quản lý.
Quy mô ngân sách.
Hay số cuộc họp.
Khoảng cách lớn nhất nằm ở:
Độ cao của câu hỏi bạn đang đặt ra.
Trưởng phòng hỏi:
“Làm sao giải quyết việc này?”
Lãnh đạo cấp cao hỏi:
“Làm sao xây một hệ thống để những việc như thế này được giải quyết đúng nơi, đúng người và ngày càng ít cần đến tôi?”
Đó là lúc giá trị lãnh đạo chuyển từ:
“Tôi làm được bao nhiêu.”
sang:
“Tôi đã xây được thứ gì có thể tiếp tục tạo ra giá trị khi không có tôi.”
Cấp càng cao, càng ít được đo bằng những gì mình trực tiếp làm.
Càng được đo bằng những gì mình xây được.


