Banker không bán được vì sản phẩm không cạnh tranh?
Rất nhiều Banker tin rằng nguyên nhân khiến mình không đạt doanh số nằm ở sản phẩm.
Lãi suất ngân hàng mình cao hơn.
Phí dịch vụ khó bán hơn.
Quy trình phê duyệt chậm hơn.
Chính sách tín dụng chặt hơn.
Chỉ tiêu thì ngày càng nhiều.
Đó đều là những khó khăn có thật.
Trong ngành ngân hàng, chỉ cần chênh lệch một phần nhỏ về lãi suất, phí hoặc thời gian xử lý hồ sơ cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng.
Tuy nhiên, nếu sản phẩm là nguyên nhân duy nhất quyết định kết quả bán hàng, sẽ rất khó giải thích một thực tế:
Trong cùng một ngân hàng, cùng một chính sách, cùng một biểu phí và cùng một thị trường, vẫn có những Banker liên tục đứng Top doanh số.
Họ không có sản phẩm khác.
Họ không được bán với mức giá đặc biệt hơn trong mọi trường hợp.
Họ cũng chịu áp lực KPI như những người còn lại.
Vậy điều gì tạo nên khác biệt?
Câu trả lời thường không nằm hoàn toàn ở sản phẩm.
Nó nằm ở cách Banker nhìn khách hàng, đặt câu hỏi và xây dựng giải pháp.
Một Banker bình thường thường bắt đầu cuộc gặp bằng suy nghĩ:
“Làm sao bán được khoản vay này?”
Một Banker xuất sắc lại bắt đầu bằng câu hỏi:
“Doanh nghiệp này đang gặp vấn đề gì và mình có thể giúp họ giải quyết như thế nào?”
Một người tập trung vào giao dịch.
Một người tập trung vào giá trị.
Đó là hai tư duy bán hàng hoàn toàn khác nhau.
Vì sao tư duy bán sản phẩm ngày càng mất lợi thế?
Trước đây, Banker có thể tạo khác biệt bằng việc sở hữu thông tin mà khách hàng khó tiếp cận.
Khách hàng cần gặp Banker để biết:
- Lãi suất bao nhiêu;
- Hồ sơ gồm những gì;
- Điều kiện vay như thế nào;
- Phí dịch vụ ra sao;
- Ngân hàng có những chương trình ưu đãi nào.
Ngày nay, phần lớn thông tin đó có thể được tìm thấy nhanh chóng.
Khách hàng có thể:
- Tra cứu sản phẩm trên website;
- Hỏi nhiều Banker cùng lúc;
- So sánh lãi suất;
- So sánh phí;
- Đọc đánh giá;
- Và tham khảo kinh nghiệm từ cộng đồng doanh nghiệp.
Nếu giá trị duy nhất Banker mang đến là một bảng lãi suất, khách hàng sẽ dễ dàng tiếp tục tìm kiếm một lựa chọn rẻ hơn.
Bởi lẽ, trong một cuộc cạnh tranh chỉ dựa trên giá, người bán gần như không có lợi thế lâu dài.
Hôm nay ngân hàng bạn có giá tốt.
Ngày mai có thể một ngân hàng khác đưa ra ưu đãi hấp dẫn hơn.
Khách hàng từng chọn bạn vì giá cũng có thể rời đi vì giá.
Đó là giới hạn của tư duy bán sản phẩm.
Sản phẩm quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất
Nói rằng tư duy quan trọng không có nghĩa sản phẩm không quan trọng.
Một sản phẩm không phù hợp, chi phí quá cao hoặc quy trình quá phức tạp chắc chắn sẽ gây khó khăn cho Banker.
Tuy nhiên, trong rất nhiều tình huống, khách hàng không lựa chọn ngân hàng chỉ dựa trên một yếu tố.
Họ còn cân nhắc:
- Khả năng xử lý hồ sơ;
- Mức độ am hiểu doanh nghiệp;
- Tốc độ phản hồi;
- Khả năng dự báo rủi ro;
- Tính minh bạch;
- Chất lượng chăm sóc;
- Và mức độ tin tưởng đối với Banker.
Đặc biệt với khách hàng doanh nghiệp, một mức lãi suất thấp chưa chắc là phương án có tổng chi phí tốt nhất.
Một khoản vay rẻ nhưng giải ngân chậm có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội kinh doanh.
Một sản phẩm phí thấp nhưng quy trình phức tạp có thể làm tăng chi phí vận hành.
Một hạn mức lớn nhưng cấu trúc không phù hợp có thể khiến doanh nghiệp chịu áp lực trả nợ không cần thiết.
Banker có tư duy tốt không chỉ giới thiệu mức giá.
Họ giúp khách hàng nhìn thấy tổng thể bài toán tài chính.
Hai kiểu Banker trong cùng một cuộc gặp
Hãy hình dung một doanh nghiệp đến ngân hàng với nhu cầu vay vốn lưu động.
Cách tiếp cận của Banker bán sản phẩm
Banker có thể hỏi:
- Anh chị cần vay bao nhiêu?
- Có tài sản bảo đảm không?
- Doanh thu năm vừa rồi thế nào?
- Muốn vay trong bao lâu?
- Hiện ngân hàng em đang có gói lãi suất ưu đãi.
Những câu hỏi này cần thiết.
Nhưng chúng chủ yếu phục vụ việc hoàn thiện hồ sơ.
Banker đang cố gắng đưa khách hàng vào một sản phẩm có sẵn.
Cách tiếp cận của Banker bán giải pháp
Một Banker khác có thể hỏi:
- Nhu cầu vốn phát sinh ở giai đoạn nào của chu kỳ kinh doanh?
- Khách hàng của doanh nghiệp thường thanh toán sau bao lâu?
- Nhà cung cấp yêu cầu trả trước hay cho nợ?
- Doanh nghiệp đang thiếu vốn thường xuyên hay chỉ theo mùa vụ?
- Dòng tiền nào sẽ được dùng để trả nợ?
- Doanh nghiệp đang có khoản phải thu nào có thể tài trợ?
- Có giải pháp nào thay thế một phần khoản vay truyền thống không?
Những câu hỏi này giúp Banker nhìn thấy nhiều phương án hơn:
- Hạn mức vốn lưu động;
- Thấu chi;
- Chiết khấu khoản phải thu;
- Tài trợ nhà cung cấp;
- Bảo lãnh;
- Tài trợ thương mại;
- Quản lý dòng tiền;
- Hoặc kết hợp nhiều sản phẩm.
Trong trường hợp này, Banker không còn hỏi:
“Sản phẩm nào mình đang có để bán?”
Họ hỏi:
“Cấu trúc nào phù hợp nhất với vòng quay tiền của khách hàng?”
Đó chính là bước chuyển từ người bán sản phẩm sang người thiết kế giải pháp tài chính.
Khách hàng thực sự cần gì ở một Banker?
Khách hàng không chỉ cần một người cung cấp thông tin.
Họ cần một người có thể giúp họ giảm sự bất định.
Một Banker có giá trị thường làm được bốn việc.
1. Hiểu doanh nghiệp của khách hàng
Banker cần hiểu:
- Doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào;
- Khách hàng chính là ai;
- Nhà cung cấp chính là ai;
- Chu kỳ kinh doanh kéo dài bao lâu;
- Mùa cao điểm nằm ở thời gian nào;
- Biên lợi nhuận phụ thuộc vào yếu tố gì;
- Và rủi ro lớn nhất của mô hình kinh doanh là gì.
Không hiểu mô hình kinh doanh, Banker rất khó tư vấn đúng sản phẩm.
Ví dụ, hai doanh nghiệp cùng có doanh thu 200 tỷ đồng mỗi năm nhưng nhu cầu vốn có thể hoàn toàn khác nhau.
Một doanh nghiệp bán lẻ thu tiền ngay.
Một doanh nghiệp xây lắp phải chờ nghiệm thu nhiều tháng.
Một doanh nghiệp nhập khẩu cần L/C.
Một doanh nghiệp phân phối lại cần tài trợ hàng tồn kho.
Chỉ nhìn doanh thu sẽ không đủ.
2. Hiểu dòng tiền
Lợi nhuận không đồng nghĩa với tiền.
Một doanh nghiệp có thể báo lãi nhưng vẫn thiếu tiền do:
- Khoản phải thu tăng;
- Hàng tồn kho lớn;
- Trả trước cho nhà cung cấp;
- Đầu tư tài sản;
- Hoặc thời gian thu tiền kéo dài.
Banker hiểu dòng tiền sẽ giúp khách hàng xác định:
- Thiếu vốn ở đâu;
- Thiếu trong bao lâu;
- Nguồn trả nợ là gì;
- Và nên sử dụng công cụ tài chính nào.
3. Nhìn thấy rủi ro khách hàng chưa nhận ra
Một Banker có giá trị không chỉ nói điều khách hàng muốn nghe.
Họ chỉ ra:
- Rủi ro kỳ hạn;
- Rủi ro lãi suất;
- Rủi ro tỷ giá;
- Rủi ro tập trung khách hàng;
- Rủi ro phụ thuộc nhà cung cấp;
- Rủi ro dòng tiền;
- Và rủi ro pháp lý.
Điều này không khiến Banker trở nên khó bán hàng hơn.
Ngược lại, nó giúp xây dựng niềm tin.
Khách hàng có thể quên một bảng lãi suất.
Nhưng họ thường nhớ người đã giúp mình tránh được một quyết định sai.
4. Chủ động đề xuất trước khi khách hàng yêu cầu
Banker thông thường đợi khách hàng phát sinh nhu cầu mới liên hệ.
Banker xuất sắc quan sát dữ liệu và chủ động chuẩn bị.
Ví dụ:
- Thấy doanh thu tăng nhanh, Banker chủ động trao đổi về vốn lưu động;
- Thấy khoản phải thu kéo dài, Banker gợi ý quản lý công nợ hoặc tài trợ khoản phải thu;
- Thấy doanh nghiệp bắt đầu nhập khẩu, Banker tư vấn L/C và phòng ngừa tỷ giá;
- Thấy doanh nghiệp mở thêm chi nhánh, Banker đề xuất quản lý dòng tiền tập trung;
- Thấy doanh nghiệp có nhiều nhân sự, Banker đề xuất chi lương và dịch vụ dành cho cán bộ nhân viên.
Giá trị lớn nhất không nằm ở việc phản hồi nhanh sau khi khách hàng hỏi.
Nó nằm ở khả năng nhìn thấy nhu cầu trước khi khách hàng gọi tên nhu cầu đó.
Vì sao khách hàng vẫn chọn Banker dù lãi suất không thấp nhất?
Trong thực tế, khách hàng doanh nghiệp hiếm khi chỉ đánh giá một con số.
Họ đánh giá tổng giá trị của mối quan hệ.
Một Banker có thể giữ được khách hàng dù lãi suất không thấp nhất nếu tạo ra những lợi ích khác đủ lớn.
Tiết kiệm thời gian
Một hồ sơ được chuẩn bị đúng ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp:
- Giảm số lần bổ sung;
- Rút ngắn thời gian phê duyệt;
- Tránh gián đoạn hoạt động;
- Và nắm bắt cơ hội đúng thời điểm.
Giảm rủi ro
Một cấu trúc tín dụng phù hợp giúp doanh nghiệp:
- Không vay sai kỳ hạn;
- Không dùng vốn ngắn hạn cho đầu tư dài hạn;
- Không chịu áp lực trả nợ trước khi tiền về;
- Và tránh phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất.
Tăng khả năng ra quyết định
Banker hiểu ngành có thể cung cấp:
- Góc nhìn thị trường;
- So sánh mô hình;
- Nhận diện điểm yếu dòng tiền;
- Và gợi ý các kịch bản tài chính.
Tạo sự an tâm
Khách hàng sẵn sàng trả một chi phí hợp lý để đổi lấy:
- Sự rõ ràng;
- Khả năng phản hồi;
- Tính cam kết;
- Và cảm giác có người đồng hành khi vấn đề phát sinh.
Đó là lý do Banker không nhất thiết phải luôn là người rẻ nhất.
Nhưng họ cần chứng minh vì sao giải pháp mình mang lại có giá trị hơn.
Sai lầm lớn nhất của Banker: Nói quá nhiều về ngân hàng
Trong nhiều cuộc gặp, Banker dành phần lớn thời gian để nói về:
- Sản phẩm;
- Lãi suất;
- Chương trình;
- Thành tích ngân hàng;
- Quy trình;
- Và ưu đãi.
Trong khi đó, khách hàng lại muốn nói về:
- Doanh nghiệp của họ;
- Áp lực dòng tiền;
- Kế hoạch mở rộng;
- Vấn đề nhân sự;
- Khách hàng chậm trả;
- Chi phí tăng;
- Và những điều khiến họ mất ngủ.
Nếu Banker chỉ nói về ngân hàng, cuộc trò chuyện sẽ nhanh chóng trở thành một buổi giới thiệu sản phẩm.
Nếu Banker nói về vấn đề của khách hàng, cuộc trò chuyện sẽ trở thành một phiên tư vấn.
Một nguyên tắc đơn giản là:
Hãy để khách hàng nói nhiều hơn Banker.
Điều này không có nghĩa Banker hoàn toàn im lặng.
Banker cần dùng câu hỏi để dẫn dắt, xác nhận và làm rõ.
Bộ câu hỏi giúp Banker chuyển từ bán sản phẩm sang bán giải pháp
Câu hỏi về mô hình kinh doanh
- Doanh nghiệp tạo doanh thu từ đâu?
- Sản phẩm hoặc dịch vụ nào mang lại lợi nhuận chính?
- Khách hàng lớn nhất chiếm bao nhiêu doanh thu?
- Nhà cung cấp nào có ảnh hưởng lớn?
- Chu kỳ kinh doanh thông thường kéo dài bao lâu?
Câu hỏi về dòng tiền
- Doanh nghiệp thu tiền trước hay sau khi giao hàng?
- Thời gian thu tiền trung bình là bao lâu?
- Khi nào doanh nghiệp thiếu vốn mạnh nhất?
- Các khoản chi lớn tập trung vào thời điểm nào?
- Dòng tiền trả nợ dự kiến đến từ đâu?
Câu hỏi về mục tiêu
- Doanh nghiệp đang muốn tăng trưởng ở mảng nào?
- Kế hoạch 12 tháng tới là gì?
- Nhu cầu vốn phục vụ tăng trưởng hay bù đắp thiếu hụt?
- Điều gì có thể cản trở kế hoạch này?
Câu hỏi về rủi ro
- Nếu khách hàng lớn thanh toán chậm, doanh nghiệp chịu được bao lâu?
- Nếu giá nguyên liệu tăng, biên lợi nhuận bị ảnh hưởng thế nào?
- Nếu lãi suất tăng, dòng tiền có chịu được không?
- Có nghĩa vụ tài chính nào sắp đến hạn chưa được chuẩn bị?
Câu hỏi về tiêu chí lựa chọn ngân hàng
- Điều gì quan trọng nhất ngoài lãi suất?
- Doanh nghiệp ưu tiên tốc độ, hạn mức hay tính linh hoạt?
- Điều gì từng khiến doanh nghiệp không hài lòng với ngân hàng?
- Một Banker lý tưởng cần hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
Những câu hỏi này giúp Banker đi sâu vào bài toán thực tế thay vì vội vàng giới thiệu sản phẩm.
AI đang thay đổi công việc của Banker như thế nào?
AI không chỉ là một công cụ công nghệ.
Nó đang thay đổi cách Banker phân bổ thời gian.
AI có thể hỗ trợ nhiều tác vụ như:
- Soạn email;
- Tóm tắt cuộc họp;
- Hệ thống hóa thông tin;
- Gợi ý câu hỏi;
- Phân tích sơ bộ báo cáo tài chính;
- Soạn nội dung thuyết minh;
- Chuẩn bị danh sách hồ sơ;
- Tổng hợp thông tin ngành;
- Và nhắc việc chăm sóc khách hàng.
Điều quan trọng không phải là AI có thể làm được mọi thứ hay không.
Điều quan trọng là AI có thể giúp Banker giảm thời gian cho những công việc lặp lại.
Nếu công nghệ giúp tiết kiệm hai giờ mỗi ngày nhưng Banker dùng hai giờ đó để làm thêm giấy tờ, lợi thế gần như không thay đổi.
Nếu Banker sử dụng thời gian đó để:
- Gặp thêm khách hàng;
- Nghiên cứu doanh nghiệp;
- Chuẩn bị câu hỏi sâu hơn;
- Theo dõi dòng tiền;
- Và xây dựng quan hệ;
thì AI trở thành một đòn bẩy hiệu suất.
AI không thay thế được những năng lực nào?
AI có thể phân tích dữ liệu.
Nhưng AI không tự xây dựng được niềm tin.
AI có thể soạn một email.
Nhưng AI không thể thay Banker chịu trách nhiệm về lời tư vấn.
AI có thể gợi ý phương án.
Nhưng AI không trực tiếp cảm nhận được sự do dự, lo lắng hoặc mâu thuẫn trong lời nói của khách hàng.
AI có thể hỗ trợ tổng hợp báo cáo tài chính.
Nhưng Banker vẫn phải đánh giá:
- Dữ liệu có đáng tin không;
- Giả định có phù hợp không;
- Rủi ro nào chưa được phản ánh;
- Và phương án có đúng với khẩu vị tín dụng không.
Trong kỷ nguyên AI, năng lực quan trọng của Banker không chỉ là xử lý thông tin.
Đó là khả năng:
- Đặt câu hỏi;
- Phán đoán;
- Giao tiếp;
- Xây dựng niềm tin;
- Hiểu bối cảnh;
- Và chịu trách nhiệm.
Khoảng cách giữa Banker giỏi và Banker trung bình sẽ lớn hơn
AI không tự động khiến mọi Banker trở nên xuất sắc.
Cùng một công cụ, mỗi người sẽ tạo ra kết quả khác nhau.
Banker chỉ dùng AI để viết email nhanh hơn có thể tiết kiệm một ít thời gian.
Banker dùng AI để:
- Nghiên cứu khách hàng;
- Chuẩn bị cuộc gặp;
- Phân tích kịch bản;
- Xây dựng kế hoạch chăm sóc;
- Và tạo hệ thống quản lý khách hàng;
sẽ tạo ra lợi thế lớn hơn nhiều.
Công nghệ thường khuếch đại năng lực đã có.
Người có tư duy tốt sẽ dùng AI để làm tốt hơn.
Người thiếu tư duy có thể chỉ tạo ra nhiều nội dung hơn nhưng chưa chắc tạo ra nhiều giá trị hơn.
Từ người bán sản phẩm đến người tư vấn giải pháp
Quá trình chuyển đổi này không diễn ra trong một ngày.
Banker có thể bắt đầu qua bốn cấp độ.
Cấp độ 1: Biết sản phẩm
Banker hiểu:
- Điều kiện;
- Lãi suất;
- Phí;
- Hồ sơ;
- Quy trình;
- Và đối tượng phù hợp.
Đây là nền tảng bắt buộc.
Nhưng chỉ biết sản phẩm chưa đủ.
Cấp độ 2: Hiểu nhu cầu
Banker không vội bán.
Họ xác định:
- Khách hàng cần gì;
- Vì sao cần;
- Cần trong bao lâu;
- Và kết quả mong muốn là gì.
Cấp độ 3: Hiểu mô hình kinh doanh
Banker nhìn thấy mối liên hệ giữa:
- Doanh thu;
- Chi phí;
- Vốn lưu động;
- Chu kỳ tiền;
- Rủi ro;
- Và kế hoạch phát triển.
Cấp độ 4: Thiết kế giải pháp toàn diện
Banker kết hợp nhiều nguồn lực:
- Tín dụng;
- Bảo lãnh;
- Thanh toán;
- Quản lý dòng tiền;
- Ngoại hối;
- Tài trợ thương mại;
- Bảo hiểm;
- Và mạng lưới đối tác.
Ở cấp độ này, Banker không còn bán một sản phẩm riêng lẻ.
Họ thiết kế một hệ thống giải pháp phù hợp với khách hàng.
Bảy bước thay đổi tư duy bán hàng của Banker
Bước 1: Ngừng đổ lỗi hoàn toàn cho sản phẩm
Hãy thừa nhận sản phẩm có thể chưa tốt.
Nhưng đồng thời cần hỏi:
- Tôi đã hiểu khách hàng đủ sâu chưa?
- Tôi có trình bày đúng giá trị không?
- Tôi có tiếp cận đúng người ra quyết định không?
- Tôi có đặt đúng câu hỏi không?
- Tôi có theo sát đủ lâu không?
Đổ lỗi hoàn toàn cho sản phẩm khiến Banker mất quyền kiểm soát.
Tập trung vào năng lực của mình giúp Banker tìm ra điều có thể cải thiện.
Bước 2: Chọn một phân khúc để hiểu sâu
Không ai có thể trở thành chuyên gia của mọi ngành cùng lúc.
Hãy chọn một nhóm như:
- Doanh nghiệp xây lắp;
- Doanh nghiệp phân phối;
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu;
- Khách hàng cá nhân thu nhập cao;
- Chủ doanh nghiệp;
- Hoặc khách hàng bất động sản.
Khi hiểu sâu một phân khúc, Banker sẽ:
- Đặt câu hỏi tốt hơn;
- Nói đúng ngôn ngữ của khách hàng;
- Nhận diện rủi ro nhanh hơn;
- Và đề xuất giải pháp phù hợp hơn.
Bước 3: Chuẩn bị trước mỗi cuộc gặp
Trước khi gặp khách hàng, cần tìm hiểu:
- Ngành nghề;
- Sản phẩm;
- Thị trường;
- Người điều hành;
- Dự án gần đây;
- Khả năng tài chính;
- Và các vấn đề có thể phát sinh.
Một cuộc gặp tốt thường được quyết định trước khi cuộc gặp bắt đầu.
Bước 4: Dùng câu hỏi thay vì thuyết trình
Đừng mở đầu bằng 20 phút giới thiệu sản phẩm.
Hãy bắt đầu bằng một vấn đề của khách hàng.
Ví dụ:
“Hiện điều gì đang gây áp lực lớn nhất lên dòng tiền của doanh nghiệp?”
“Trong kế hoạch mở rộng năm nay, đâu là điểm có thể làm chậm tiến độ?”
“Anh chị đang ưu tiên chi phí vốn hay tính linh hoạt?”
Câu hỏi đúng giúp cuộc trò chuyện đi vào chiều sâu nhanh hơn.
Bước 5: Đề xuất giải pháp bằng ngôn ngữ lợi ích
Khách hàng không mua hạn mức.
Họ mua khả năng không bỏ lỡ đơn hàng.
Khách hàng không mua bảo lãnh.
Họ mua khả năng tham gia hợp đồng.
Khách hàng không mua dịch vụ quản lý dòng tiền.
Họ mua khả năng kiểm soát tiền tốt hơn.
Vì vậy, Banker cần chuyển từ ngôn ngữ sản phẩm sang ngôn ngữ kết quả.
Bước 6: Theo dõi sau bán
Một giao dịch hoàn thành không có nghĩa mối quan hệ đã hoàn thành.
Banker cần theo dõi:
- Sản phẩm có hoạt động đúng không;
- Khách hàng có gặp vướng mắc không;
- Dòng tiền có thay đổi không;
- Nhu cầu mới có phát sinh không;
- Và giải pháp có cần điều chỉnh không.
Bước 7: Sử dụng AI như trợ lý, không phải người quyết định
AI có thể hỗ trợ chuẩn bị.
Nhưng Banker phải kiểm tra:
- Thông tin;
- Giả định;
- Tính phù hợp;
- Rủi ro;
- Và trách nhiệm tuân thủ.
Quyết định tín dụng và tư vấn tài chính không nên được sao chép nguyên trạng từ một công cụ AI.
Một tình huống thực tế
Giả sử một doanh nghiệp phân phối cần vay 20 tỷ đồng.
Cách bán sản phẩm
Banker gửi:
- Lãi suất;
- Điều kiện tài sản bảo đảm;
- Danh sách hồ sơ;
- Và thời gian phê duyệt dự kiến.
Khách hàng lập tức so sánh với bốn ngân hàng khác.
Cuộc trò chuyện bị thu hẹp thành cuộc cạnh tranh về giá.
Cách bán giải pháp
Banker phân tích và nhận thấy:
- Doanh nghiệp nhập hàng theo mùa;
- Nhà cung cấp yêu cầu thanh toán trong 15 ngày;
- Khách hàng cuối thanh toán sau 45 ngày;
- Hàng tồn kho quay trong 35 ngày;
- Một số khách hàng lớn chiếm tỷ trọng doanh thu cao;
- Và doanh nghiệp thường thiếu tiền trong ba tháng cao điểm.
Thay vì chỉ đề xuất khoản vay 20 tỷ đồng, Banker có thể xây cấu trúc gồm:
- Hạn mức vốn lưu động;
- Tài trợ theo đơn hàng;
- Quản lý dòng tiền về;
- Thu nợ theo chu kỳ;
- Và cảnh báo tập trung công nợ.
Lúc này, khách hàng không còn chỉ so sánh lãi suất.
Họ so sánh chất lượng giải pháp.
Đó là lợi thế của Banker hiểu khách hàng.
Banker có cần trở thành chuyên gia tư vấn doanh nghiệp?
Banker không nhất thiết phải biết mọi thứ.
Nhưng cần đủ hiểu biết để:
- Đặt câu hỏi đúng;
- Nhận ra vấn đề;
- Kết nối đúng chuyên gia;
- Và đề xuất bước tiếp theo.
Một Banker giỏi không phải người tự làm tất cả.
Họ biết khi nào cần phối hợp với:
- Chuyên gia tín dụng;
- Chuyên gia ngoại hối;
- Chuyên gia tài trợ thương mại;
- Pháp chế;
- Quản trị rủi ro;
- Bảo hiểm;
- Hoặc đối tác bên ngoài.
Giá trị của Banker không chỉ đến từ kiến thức cá nhân.
Nó còn đến từ khả năng huy động nguồn lực để giải quyết vấn đề cho khách hàng.
Những chỉ số Banker nên theo dõi ngoài doanh số
Nếu chỉ đo doanh số, Banker có thể bị cuốn vào tư duy ngắn hạn.
Nên theo dõi thêm:
- Tỷ lệ khách hàng phản hồi;
- Tỷ lệ cuộc gặp chuyển thành cơ hội;
- Tỷ lệ cơ hội chuyển thành giao dịch;
- Số sản phẩm phù hợp trên mỗi khách hàng;
- Tỷ lệ khách hàng quay lại;
- Số lượt khách hàng giới thiệu;
- Thời gian phản hồi;
- Tỷ lệ hồ sơ phải bổ sung;
- Và mức độ hài lòng sau giao dịch.
Những chỉ số này phản ánh chất lượng hệ thống bán hàng.
Khi hệ thống tốt lên, doanh số thường trở nên bền vững hơn.
Những điều Banker không nên làm
Không ép bán chéo
Bán chéo không phải bán càng nhiều càng tốt.
Chỉ giới thiệu sản phẩm khi:
- Có nhu cầu;
- Phù hợp;
- Lợi ích rõ ràng;
- Chi phí minh bạch;
- Và khách hàng hiểu đầy đủ.
Không hứa vượt quá thẩm quyền
Không nên hứa chắc chắn:
- Sẽ được phê duyệt;
- Sẽ có mức lãi suất cụ thể;
- Sẽ giải ngân đúng một ngày;
- Hoặc ngân hàng sẽ chấp thuận một cấu trúc chưa được thẩm định.
Không dùng AI để xử lý dữ liệu khách hàng tùy tiện
Thông tin tài chính và dữ liệu khách hàng cần được bảo mật.
Banker phải tuân thủ quy định của ngân hàng về công cụ được phép sử dụng, quyền truy cập và bảo vệ dữ liệu.
Không biến tư vấn thành thao túng
Mục tiêu không phải khiến khách hàng mua bằng mọi giá.
Mục tiêu là giúp khách hàng đưa ra quyết định phù hợp.
Câu hỏi tự đánh giá dành cho Banker
Hãy tự hỏi:
- Tôi hiểu khách hàng hay chỉ hiểu hồ sơ?
- Tôi đang bán sản phẩm hay giải quyết vấn đề?
- Tôi nói nhiều hơn hay hỏi nhiều hơn?
- Tôi có hiểu dòng tiền của khách hàng không?
- Tôi có nhìn ra rủi ro khách hàng chưa thấy không?
- Tôi có chủ động đề xuất trước khi khách hàng hỏi không?
- Tôi có đang cạnh tranh hoàn toàn bằng giá không?
- Tôi đang dùng AI để tiết kiệm thời gian cho việc gì?
- Khách hàng nhớ tôi vì mức lãi suất hay vì giá trị?
- Nếu chuyển sang ngân hàng khác, khách hàng có tiếp tục muốn làm việc với tôi không?
Câu hỏi cuối cùng rất quan trọng.
Nếu khách hàng chỉ gắn bó vì sản phẩm, mối quan hệ thuộc về ngân hàng.
Nếu khách hàng tin tưởng năng lực của bạn, mối quan hệ còn gắn với chính giá trị nghề nghiệp của bạn.
Câu hỏi thường gặp về tư duy bán hàng của Banker
Sản phẩm không cạnh tranh có ảnh hưởng đến doanh số không?
Có. Lãi suất, phí, điều kiện và quy trình đều ảnh hưởng đến khả năng bán. Tuy nhiên, chúng không phải yếu tố duy nhất. Chất lượng tư vấn, tốc độ xử lý và mức độ thấu hiểu khách hàng cũng có vai trò lớn.
Banker nên bán sản phẩm hay bán giải pháp?
Banker vẫn cần hiểu và giới thiệu sản phẩm. Tuy nhiên, sản phẩm nên được đặt trong một giải pháp phù hợp với mục tiêu, dòng tiền và khả năng tài chính của khách hàng.
Làm sao để hiểu khách hàng sâu hơn?
Banker cần nghiên cứu trước cuộc gặp, đặt câu hỏi mở, tìm hiểu mô hình kinh doanh, chu kỳ dòng tiền, mục tiêu, rủi ro và tiêu chí lựa chọn ngân hàng.
AI có thể thay thế Banker không?
AI có thể hỗ trợ nhiều công việc phân tích, tổng hợp và soạn thảo. Tuy nhiên, Banker vẫn cần chịu trách nhiệm về đánh giá, tư vấn, tuân thủ và xây dựng niềm tin với khách hàng.
Làm sao để không phải cạnh tranh bằng giá?
Banker cần tạo thêm giá trị thông qua kiến thức ngành, khả năng phân tích, tốc độ hỗ trợ, cấu trúc giải pháp và chất lượng quan hệ. Khi khách hàng nhìn thấy tổng giá trị, giá không còn là tiêu chí duy nhất.
Banker mới có thể áp dụng tư duy bán giải pháp không?
Có. Banker mới có thể bắt đầu bằng việc chọn một phân khúc, chuẩn bị bộ câu hỏi, học cách đọc dòng tiền và phối hợp với các chuyên gia trong ngân hàng.
Kết luận: Lợi thế bền vững của Banker không nằm ở bảng lãi suất
Sản phẩm ngân hàng sẽ ngày càng dễ so sánh.
Quy trình sẽ tiếp tục được số hóa.
AI sẽ hỗ trợ nhiều công việc trước đây cần rất nhiều thời gian.
Khoảng cách về thông tin giữa Banker và khách hàng cũng sẽ ngày càng thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, một lợi thế khó sao chép vẫn còn nguyên giá trị:
Khả năng hiểu khách hàng sâu hơn.
Người chỉ bán sản phẩm sẽ liên tục phải cạnh tranh bằng giá.
Người bán giải pháp sẽ cạnh tranh bằng giá trị.
Người hiểu khách hàng sẽ biết:
- Khi nào nên bán;
- Khi nào không nên bán;
- Sản phẩm nào phù hợp;
- Rủi ro nào cần cảnh báo;
- Và giải pháp nào tạo ra lợi ích lâu dài.
Tư duy ngắn hạn là cố trở thành người biết nhiều sản phẩm nhất.
Tư duy dài hạn là trở thành người hiểu khách hàng nhất.
Đừng chỉ hỏi:
“Tôi có thể bán gì cho khách hàng này?”
Hãy hỏi:
“Khách hàng này đang cố giải quyết vấn đề gì?”
Đừng chỉ hỏi:
“Làm sao để hoàn thành KPI?”
Hãy hỏi:
“Làm sao để tạo ra giá trị đủ lớn để khách hàng muốn hợp tác lâu dài?”
Khi câu hỏi thay đổi, hành động sẽ thay đổi.
Khi hành động thay đổi, chất lượng quan hệ sẽ thay đổi.
Và khi giá trị được tạo ra một cách nhất quán, kết quả kinh doanh sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc ngân hàng của bạn có mức giá thấp nhất hay không.
Trong kỷ nguyên AI, lợi thế cạnh tranh bền vững của một Banker không phải là sở hữu nhiều thông tin nhất.
Đó là khả năng đặt câu hỏi tốt hơn, hiểu khách hàng sâu hơn và thiết kế giải pháp phù hợp hơn.


